Nghĩa của từ "scale model" trong tiếng Việt
"scale model" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scale model
US /ˈskeɪl ˈmɑːdl/
UK /ˈskeɪl ˈmɒdl/
Danh từ
mô hình thu nhỏ, mô hình tỷ lệ
a replica of an object, made accurately to scale, but usually smaller than the original
Ví dụ:
•
He spent hours building a detailed scale model of a vintage car.
Anh ấy đã dành hàng giờ để xây dựng một mô hình thu nhỏ chi tiết của một chiếc xe cổ điển.
•
The architect presented a scale model of the new building to the clients.
Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình thu nhỏ của tòa nhà mới cho khách hàng.
Từ liên quan: